quy tắc

- d. 1. Phép tắc, lề lối làm việc. 2. Điều được nêu lên và công nhận làm mẫu mực để từ đó suy ra cách làm cho đúng: Quy tắc ngữ pháp; Quy tắc người Am-pe trong điện từ học; Quy tắc tam suất.


hd. Quy thức, phép phải tuân theo. Quy tắc giao thông. Quy tắc ngữ pháp.

xem thêm: phép, phép tắc, quy tắc, luật lệ



quy tắc

quy tắc
  • Rule
    • Quy tắc ngữ pháp: Grammar rules

 canon
 discipline
  • quy tắc của đường truyền: line discipline
  •  law
  • quy tắc cộng tác dụng: law of superimposition
  • quy tắc hình bình hành lực: parallelogram law of forces
  • quy tắc truyền: propagation law
  • quy tắc tỷ lệ: law of proportionality
  •  law lathe
     ordonnance
  • quy tắc phân khu: zoning ordonnance
  •  principle
     regulation
  • quy tắc phòng hỏa hoạn: fire regulation
  • quy tắc quản lý: services regulation
  •  regulations
  • các quy tắc xây dựng: construction regulations
  • quy tắc đường sắt: railroad regulations
  • quy tắc giao thông: traffic regulations
  • quy tắc về mài kim loại: grinding of metal regulations
  •  rule
  • bộ suy diễn quy tắc: rule interpreter
  • dải thông theo quy tắc Carson: Carson's rule bandwidth
  • phát biểu quy tắc: lay down the rule
  • quy tắc Bragg: Bragg rule
  • quy tắc Ẻtv?s: E?tv?s rule
  • quy tắc Geigen-Nuttall: Geigen-Nuttall rule
  • quy tắc IF-THEN: IF-THEN rule
  • quy tắc Mason: Mason's rule
  • quy tắc Matthiessen: Matthiessen's rule
  • quy tắc Ramsay-Young: ramsay-young rule
  • quy tắc Trouton: Trouton's rule
  • quy tắc Xaruýt: sarrus's rule
  • quy tắc ampe: amp?re rule
  • quy tắc an toàn: safety rule
  • quy tắc bàn tay phải: corkscrew rule
  • quy tắc bàn tay phải: hand rule
  • quy tắc bàn tay phải: right-hand rule
  • quy tắc bàn tay phải (đối với dây mang dòng): right-hand rule
  • quy tắc bàn tay trái: left-hand rule
  • quy tắc bốn bước: four-step rule
  • quy tắc cái nút chai: rigid-hand screw rule
  • quy tắc chẵn lẻ: parity rule
  • quy tắc chọn: selection rule
  • quy tắc chọn lọc: selective rule
  • quy tắc chọn phân tử: molecular selection rule
  • quy tắc chung: general rule
  • quy tắc chuyển đổi kiểu: type conversion rule
  • quy tắc cộng: sum rule
  • quy tắc cộng Kuhn-Tomas-Reich: Kuhn-Tomas-Reich sum rule
  • quy tắc cưỡng bức: constraint rule
  • quy tắc dấu: rule of sign
  • quy tắc dây chuyền: chain rule
  • quy tắc dây truyền: chain rule
  • quy tắc dẫn xuất: derivation rule
  • quy tắc dẫn xuất: derived rule
  • quy tắc đặt tên: naming rule
  • quy tắc đi đường: rule of the road
  • quy tắc điều kiện-tác dụng: production rule
  • quy tắc điều kiện-tác dụng: if-then rule
  • quy tắc điều kiện-tác dụng: condition-action rule
  • quy tắc điều tiết lũ: flood control rule
  • quy tắc đồng diện tích Maxwell: Maxwell equal-area rule
  • quy tắc dịch chuyển: displacement rule
  • quy tắc else: else rule
  • quy tắc hình chữ nhật: rectangle rule
  • quy tắc hiện hành: actual rule
  • quy tắc hợp: union rule
  • quy tắc học tập: learning rule
  • quy tắc lọc lựa: selection rule
  • quy tắc mã hóa: code rule
  • quy tắc momen sung lượng: angular momentum rule
  • quy tắc nếu-thì: condition-action rule
  • quy tắc nếu-thì: production rule
  • quy tắc nếu-thì: if-then rule
  • quy tắc ngón tay cái: rule of thumb
  • quy tắc nhân: multiplier rule
  • quy tắc nhân tử: multiplier rule
  • quy tắc nút chai: right-hand rule
  • quy tắc nút chai: cork screw rule
  • quy tắc pha: phase rule
  • quy tắc pha Gibbs: Gibbs phase rule
  • quy tắc ràng buộc: constraint rule
  • quy tắc rút gọn: reduction rule
  • quy tắc sản xuất: production rule
  • quy tắc sin: sine rule
  • quy tắc suy diễn: production rule
  • quy tắc suy diễn: if-then rule
  • quy tắc suy diễn: deducible rule
  • quy tắc suy diễn: condition-action rule
  • quy tắc suy luận: rule of inference
  • quy tắc suy luận: inference rule
  • quy tắc tập quen: learning rule
  • quy tắc tam giác: triangle rule
  • quy tắc tam suất: rule of three
  • quy tắc tam xuất: rule of three
  • quy tắc thay thế: substitution rule
  • quy tắc thế: substitution rule
  • quy tắc trò chơi: game rule
  • quy tắc tuần hoàn: circular rule
  • quy tắc vặn nút chai: corkscrew rule
  • quy tắc vận hành: operating rule
  • quy tắc xác định tải trọng: rule for determining loads
  • thiết lập quy tắc: lay down the rule
  •  rules
  • Các quy tắc lập thư mục Anh-Mỹ: Anglo American Cataloguing Rules (AACR)
  • các quy tắc Fleming: Fleming's rules
  • các quy tắc lũy thừa: power rules
  • các quy tắc mã hóa: canonical encoding rules
  • các quy tắc mã hóa cơ bản: basic encoding rules (BER)
  • các quy tắc mã hóa phân biệt: Distinguished Encoding Rules (DER)
  • các quy tắc mã hóa theo gói: Packed Encoding Rules (PER)
  • các quy tắc thủ tục và các phương pháp làm việc: Rules of Procedure and Working Methods (RPWM)
  • kiểm tra quy tắc thiết kế: design rules checking
  • quy tắc Fleming: Fleming's rules
  • quy tắc Hund: Hund's rules
  • quy tắc an toàn cơ bản: basic safety rules
  • quy tắc dữ liệu: data rules
  • quy tắc hàng không: rules of the air
  • quy tắc không lưu: rules of the air
  • quy tắc mã hóa nén: packed encoding rules (PER)
  • thay đổi quy tắc thư tín: changing mail rules
  • theo như các quy tắc: according to the rules

  • các quy tắc chuẩn về quy hoạch thành phố
     model clauses for town planning schemes
    các quy tắc mã hóa cơ bản
     BER (basic encoding rules)
    đúng quy tắc
     homoclitic
    hệ dựa trên quy tắc
     rule-based system
    hệ thống quy tắc
     authorizing system
    không theo quy tắc
     irregular
    quy tắc (kỹ thuật) an toàn
     safety lathes
    quy tắc Mason
     Mason's theorem

     chain rule
     code
  • quy tắc City: City code
  • quy tắc của sở giao dịch chứng khoán: city code
  • quy tắc đạo đức nghề nghiệp: code of professional ethics
  • quy tắc hàng nguy hiểm: dangerous goods code
  • quy tắc hành nghề thống nhất: uniform practice code
  • quy tắc nghề nghiệp: occupational code
  • quy tắc thủ tục: code of procedure
  • quy tắc ứng xử: code of behaviour
  •  regulation
  • quy tắc thuế: tax regulation
  • quy tắc tránh đâm va: collision regulation
  •  rule
  • quy tắc 25%: twenty-five percent rule
  • quy tắc 405: rule 405
  • quy tắc 72: rule of 72
  • quy tắc 78: rule of 78
  • quy tắc 80/20: eighty/twenty rule (80/20 rule)
  • quy tắc bán non: short-sale rule
  • quy tắc bắt buộc: mandatory rule
  • quy tắc bỏ đi ba mươi ngày: thirty-day wash rule
  • quy tắc chín trái phiếu: nine-bond rule
  • quy tắc chung: general rule
  • quy tắc cộng xác suất: addition rule of probabilities
  • quy tắc dấu kiểm lên: uptick rule
  • quy tắc đa số: plurality rule
  • quy tắc đệm 20%: twenty-percent cushion rule
  • quy tắc đinh vít: screw rule
  • quy tắc kế toán: accounting rule
  • quy tắc kết hối: surrender rule
  • quy tắc khoảng cách an toàn 20%: twenty-percent cushion rule
  • quy tắc kinh doanh: shut down rule
  • quy tắc loại trừ (chứng cớ): exclusionary rule
  • quy tắc loại trừ (chứng cứ) (trong tố tụng hình sự): exclusionary rule
  • quy tắc luật pháp: rule of law
  • quy tắc mười hai tháng: twelve months rule
  • quy tắc năm phần trăm: five percent rule
  • quy tắc năm trăm đô la: five hundred dollar rule
  • quy tắc ngừng kinh doanh: shut-down rule
  • quy tắc ngừng sản xuất: shut down rule
  • quy tắc người thận trọng: prudent-man rule
  • quy tắc nhân xác suất: multiplication rule of probabilities
  • quy tắc nhượng lại: surrender rule
  • quy tắc nửa đường: halfway rule
  • quy tắc pháp luật: rule of (the) law
  • quy tắc quyết định: decision rule
  • quy tắc quyền tự chủ: rule of intention
  • quy tắc ra quyết định dựa trên tiêu chuẩn minimax: decision rule based oh minimax criterion
  • quy tắc tam suất: rule of three
  • quy tắc theo kinh nghiệm: rule of thumb
  • quy tắc thị trường: market rule
  • quy tắc thu nhập: earnings rule
  • quy tắc trước sau 30 ngày: thirty-day wash rule
  • quy tắc vàng: golden rule
  • quy tắc xuất xứ: rule of origin
  • trường hợp ngoại lệ làm sáng tỏ thêm quy tắc: exception proves the rule (the...)

  • biểu đồ quy tắc công nghệ
     process (flow) chart
    các quy tắc đền bù
     compensation rules
    các quy tắc đền bù (trong lao động)
     compensation rules
    các quy tắc về tính thích hợp
     suitability rules
    không hợp quy tắc
     out of order
    những quy tắc của hãng
     house rules
    quy tắc (kỹ thuật)
     precept
    quy tắc Ha-gơ-Vis-bai (được sửa đổi từ quy tắc Ha-gơ)
     Hague- Visby Rules
    quy tắc Hague
     Hague rules
    quy tắc Hague-Visby
     Hague-Visby Rules
    quy tắc an toàn
     safety regulations
    quy tắc chọn lựa luật pháp
     choice of law rules
    quy tắc của trò chơi
     rules of the game