Từ điển Tiếng Việt
"roi"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
roi
nd. Giống cây có quả thịt xốp ăn được, miền Nam gọi là mận.
nd.1. Vật hình que, dài dùng để đánh. Roi mây. Roi gân bò. Quất cho mấy roi.
2. Bộ phận hình sợi của chất nguyên sinh, làm cơ năng chuyển động của động vật đơn bào.
xem thêm:
roi
,
vọt
,
roi vọt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
roi
roi
noun
switch; rod cane
bị đánh bằng roi
: to be beaten wth rods
whip
ăng ten roi phân tử sóng
: quarter-wave whip antenna
dây trời roi phân tử sóng
: quarter-wave whip antenna
nong hình roi
: whip bougle
có ba lông roi
trimastigote
có lồng roi ở hai đầu
amphitrichous
có lông roi phụ
parafiagellate
có một lông roi
uniflagellate
một lông roi
monotrichous
sự đánh bằng roi
flagellation
sự nhú lông roi
exflagellation
tổn thương dây roi
whiplash injury
trùng roi
flagellate
break
giá trị rời
: break up value
bị rời rạc (bột)
runny
bìa rời
loose-leaf binder
biến số rời rạc
discrete variable
cá để rời
loose fish
các tập hợp rời nhau
disjoint sets
cắt rời
to cut out
ca-ta-lô tờ rời
loose-leaf catalogue
chở dưới dạng hàng rời
in bulk
công-ten-nơ chất rời
solid bulk container
công-ten-nơ hàng rời
bulk cargo container
đại lượng ngẫu nhiên rời rạc
discrete random variable
đã tháo rời
knocked-down condition
điện thông báo tàu rời bến, khởi hành
sailing telegram
điều kiện mua bán tháo rời một nửa
semi knocked-down
điều kiện mua bán tháo rời nguyên khối
integrally knocked-down condition
điều kiện tháo rời
knock-down condition
được hoàn toàn để rời
completely knocked down
được hoàn toàn tháo rời
complete knocked down (ckd)
được xếp đầy hàng rời
laden in bulk
dỡ rời từng món
knock-down
dữ liệu rời rạc
discrete data
dung tích chất rời
bulk capacity
dung tích hàng rời
grain capacity
giấy khai rời cảng
outward declaration
giấy khai rời cảng
outward entry
giấy khai rời cảng tàu biển
entry outwards
giấy phép rời bến
bill of clearance
giấy trình báo rời cảng
bill of clearance
hàng chất rời
bulk goods