tách

- 1 (F. tasse) dt. Đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm: tách trà mua bộ tách ấm.

- 2 đgt. Làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể: tách quả bưởi ra từng múi tách riêng từng vấn đề để xem xét.

- 3 tt. Có âm thanh nhỏ như vật giòn nứt ra: Quả đỗ phơi nổ tách một cái.


pd. Đồ dùng để uống nước thường bằng sứ, miệng rộng, có quai. Bộ ấm tách. Tách trà.
nđg. Làm cho rời ra, không còn dính liền nhau nữa. Tách múi của quả bưởi. Tách riêng từng vấn đề.

xem thêm: chia, rẽ, xẻ, phân, tách, chia rẽ, chia sẻ, bửa, tẽ, phân chia



tách

tách
  • noun
    • cup
    • verb
      • to separate, to split
      • adv
        • with a light crack (tick)

       calve
       deduster
       de-energize
       delimit
       disable
       disaggregate
       isolate
      Giải thích VN: Tách một bộ phận sản xuất hay một phần của một quy trình bằng cách đóng các van nhằm ngăn dòng chảy để phần bị tách có thể được tháo ra hay sửa chữa..
      Giải thích EN: To separate a production unit or a part of a process by closing valves or installing line blanks to block flow so the isolated portion can be removed or repaired..
       isolating
       power down
       segregate
    • làm tách rời: segregate
    • phân tách: segregate
    •  separated
    • các tập (hợp) tách nhau: mutually separated sets
    • không gian tách: separated space
    • sự liên lạc tách rời: separated links
    •  separation
    • âm bản tách màu: colour separation negative
    • âm bản tách màu: color separation negative
    • bản in thử tách màu: separation proofs
    • bình (chứa để) tách dầu: oil separation reservoir
    • bình tách lỏng: liquid separation vessel
    • bộ lọc phân tách: separation filter
    • bộ lọc tách định hướng: directional separation filter
    • bộ lọc tách màu: color separation filter
    • bộ lọc tách màu: colour separation filter
    • bộ tách không khí: air separation unit
    • bộ tách lỏng: liquid separation vessel
    • buồng tách (không) khí: air separation chamber
    • các động cơ tách rời của tên lửa đẩy: Booster Separation Motors (BSM)
    • các tiên đề tách: separation axioms
    • cái lọc tách: separation filter
    • để ngăn cản sự tách rời nhau: in order to prevent separation
    • điểm tách cực đại: optimum separation point
    • độ tách kênh: channel separation
    • động cơ tách: separation motor
    • hằng số tách: separation constant
    • hệ thống tách chất khí: gas separation plant
    • hệ thống tách chất khí: gas separation system
    • hệ thống tách khí: gas separation plant
    • hiệu ứng tách (pha hoặc hỗn hợp): separation effect
    • hiệu ứng tách cơ bản: elementary separation effect
    • khoảng cách tách kênh: channel separation
    • khoảng tách: separation
    • máy phân tách dải băng: band separation equipment
    • máy tách bằng không khí: air separation plant
    • máy tách dùng khí nén: air separation plant
    • mặt phẳng tách phoi: chip separation surface
    • mặt tách (phoi): separation surface
    • mạch tách: separation circuit
    • mức tách biệt: separation
    • năng lượng tách: separation energy
    • nhà máy tách chất đồng vị: isotope separation plant
    • ống tách khí: gas separation pipe
    • pht (sự) tách: separation
    • phương pháp tách bằng hóa học: chemical separation method
    • quá trình tách: separation process
    • quá trình tách (không) khí: air separation process
    • quy tắc tách: separation theorem
    • sự cơ động tách rời: separation maneuvre
    • sự phân tách: separation
    • sự phân tách dải băng: band separation
    • sự phân tách đường đi: path separation
    • sự phân tách pha: phase separation
    • sự phân tách tần số sóng mang: separation of carrier frequencies
    • sự phân tách thành phần phổ: separation of the spectrum components
    •  share
       sweat
      Giải thích VN: Dầu bị giữu lại, các loại sáp nóng chảy ở nhiệt thấp được xả ra từ bánh lọc trong quy trình khử sáp.
      Giải thích EN: The entrapped oil and low-melting waxes that drain off from the filter cake during a dewaxing process.

      Ghép kênh phân bố/Giải tách kênh phân tán
       Distributed Multiplexing Distributed Demultiplexing (DMDD)
      áp suất thiết bị tách
       trap pressure
      ảnh phân tách
       split image
      bắt đầu dấu tách khung
       Start Frame Delimiter (SFD)
      bạc đạn tách ly hợp (pich tê)
       release bearing
      bạc đạn tách ly hợp (pich tê)
       throwout bearing
      bản vẽ các chi tiết tách riêng
       separate drawing of details
      bậc tách được
       degree of separability
      bẫy tách
       separator
      bẫy tách
       settling tank
      bẫy tách
       trap
      bê tông đã bị tách lớp (bị bóc lớp)
       stalled concrete
      bể lắng tách
       depositing out tank
      bể tách bọt
       skimming pit
      bể tách nước
       dehydration tank
      bể tách nước
       dewatering tank
      bị tách ra
       detached
      bị tách ra
       split
      bị tách thành dải
       stripped
      bình tách amoniac lỏng
       ammonia liquid separator
      bình tách dầu
       oil eliminator
      bình tách dầu
       oil separator
      bình tách dầu đường đẩy
       discharge line oil separator
      bình tách giọt
       knockout vessel
      bình tách hơi
       steam eliminator
      bình tách hơi
       steam separator

       fractionate
       skim
    • sữa đã tách bơ: skim
    • sữa khô đã tách bơ: skim solids
    •  slit

      bàn tách mỡ
       fatting table
      bàn tách nội tạng
       evisceration table
      bàn tách nội tạng
       viscera separating table
      bộ phận tách bọt
       skimmer
      bộ phận tách cặn
       scale trap
      bộ phận tách chất lỏng
       liquid trap
      bộ phận tách hơi
       trap
      bộ phận tách hơi nước
       steam trap
      bộ phận tách rễ
       tailing separator
      bộ tách dầu khỏi khí
       trap
      bộ tách nước
       water trap
      bộ tách sóng
       detector
      bột cacao đã tách chất béo
       fat-free cocoa
      cánh gạt để tách đường khỏi máy ly tâm
       centrifugal sugar plough
      cặn của máy tách
       separator slime
      chất khô của sữa đã tách bơ
       nonfat milk solids
      chào bán tách biệt
       split offering
      chia tách
       spliting
      chia tách
       splitting
      có khả năng tách bơ
       churnability
      có thể tách ly
       quarantinable
      công đoạn tách nội tạng súc vật
       eviscerating station
      công ty chia tách đầu tư
       split-investment company
      công ty tín thác đầu tư có vốn tách đôi
       split capital investment trust
      dấu tách đôi
       dieresis
      dây chuyển tách xương đùi lợn
       ham boning line
      dàn treo tách huyết
       bleeding rail
      dàn treo tách huyết
       sticking rail
      dao để tách đầu đuôi củ
       topping knife
      dao dĩa để tách phần trước lợn
       shoulder knife