thấm

- đgt. 1. (Chất lỏng) bị hút vào một chất xốp, khô: Mực thấm vào viên phấn Mồ hôi thấm áo Mưa lâu thấm dần (tng.). 2. Làm cho thấm vào: lấy bông thấm máu trên vết thương. 3. Đủ để gây tác dụng nào đó: Sức ấy đã thấm gì khó khăn chưa thấm vào đâu. 4. Đủ để nhận cảm, hiểu ra: uống đã thấm say thấm tình đồng đội.


Phân biệt thấm xuyên và thấm mất nước.


nđg.1. Chuyển động vào một môi trường xốp hay qua một màng mỏng. Mưa thấm đất. Mồ hôi thấm áo.
2. Làm cho thấm vào. Dùng phấn thấm mực.
3. Cảm giác một cách đầy đủ, sâu sắc sau khi chịu tác dụng. Rượu đã thấm say. Thấm đòn. Thấm mệt.
4. Có tác dụng đáng kể. Khó khăn chưa thấm vào đâu. Sức ấy đã thấm gì.

xem thêm: thấm, nhiễm, thấm nhuần, thấm thía



thấm

thấm
  • verb
    • to absorb, to suck to grasp, to sink in to feel, be penetrated with

 impregnated
  • cát thấm nhiễm: impregnated sand
  • nền đất thấm: impregnated ground base
  • quặng thấm nhiễm: impregnated ore
  •  infiltrate
     penetration
  • chỉ số độ thấm: penetration index
  • độ sâu thấm: penetration depth
  • độ thấm: penetration number
  • độ thấm sâu: penetration
  • độ xuyên thấm khi chưa nhào trộn (của mỡ bôi trơn): unworked penetration
  • độ xuyên thấm sau khi nhào trộn (cửa mỡ bôi trơn): worked penetration
  • dòng điện thấm: penetration current
  • hệ số thấm: coefficient of penetration
  • khả năng xuyên thấm: penetration power
  • mặt đường thấm (nhựa): penetration macadam
  • phép thử khả năng thấm: penetration test
  • sức cản thấm xuyên: penetration resistance
  • sự hàn không thấm: lack of penetration
  •  percolation
  • áp lực nước thấm qua: percolation pressure
  • bể thấm nước: percolation basin
  • bộ lọc thấm: percolation filter
  • chế độ (nước) thấm: percolation regime
  • chùm thấm: percolation cluster
  • cột nước thấm: percolation head
  • đường thấm: line of percolation
  • dòng thấm: percolation flow
  • dụng cụ đo độ thấm: percolation gauge
  • giếng thấm nước: percolation well
  • hệ số thấm: factor of percolation
  • hố thấm nước: percolation pit
  • kiểm tra độ thấm: percolation test
  • lọc thấm: percolation filtration
  • lưu lượng thấm: percolation discharge
  • lý thuyết cố kết bằng thấm: theory of consolidation by percolation
  • ma sát (do) thấm: percolation friction
  • mất mát do thấm: loss by percolation
  • mẫu thấm: percolation model
  • mô hình thấm: percolation model
  • nước thấm: percolation beds
  • nước thấm rỉ: percolation water
  • quá trình thấm: percolation process
  •  permeable
  • đá thấm: permeable rock
  • đất thấm nước: permeable ground
  • đê thấm nước: permeable groyne
  • kè thấm nước: permeable groyne
  • lớp thấm: permeable bed
  • mối nối thấm nước: permeable joint
  •  pervade
     seep
     seepage
  • áp lực thấm: seepage force
  • áp lực thấm: seepage pressure
  • áp lực thấm ngược: seepage uplift
  • chế độ thấm: seepage regime
  • đường thấm: seepage path
  • đường thấm: seepage of filtration
  • đường thấm: path of seepage
  • dòng chảy thấm ba chiều: three-dimensional seepage flow
  • dòng chảy thấm hai chiều: two-dimensional seepage flow
  • dòng chảy thấm qua: seepage flow
  • dòng thấm: seepage flow
  • dòng thấm ba chiều: three dimensional seepage flow
  • dòng thấm dưới đất: underground seepage flow
  • dòng thấm hai chiều dọc: two dimensional seepage flow
  • dòng thấm mao dẫn: capillary seepage
  • dòng thấm ngầm: underground seepage flow
  • dòng thấm ổn định: steady seepage flow
  • dòng thấm ổn định: steady state seepage flow
  • giếng thấm (để tiêu nước): seepage pit
  • hầm thấm nước: seepage gallery
  • hào thấm nước: seepage trench
  • hệ số thấm: seepage intensity coefficient
  • hệ số thấm: seepage coefficient
  • hệ số thấm: coefficient of seepage
  • lực thấm: seepage force
  • lưới thấm: seepage net
  • lưu lượng thấm: seepage discharge
  • mặt nước thấm qua: seepage face
  • mặt thấm: seepage plane
  • mặt và cửa dòng thấm ngầm: underground seepage face
  • nghiên cứu độ thấm: seepage analysis
  • ống đo áp thấm: seepage pipe
  • ống đo cột thấm: seepage tube
  • phản lực thấm: seepage uplift
  • sự bổ sung do dòng chảy thấm qua: recharge by seepage of stream
  • sự mất mát do thấm: seepage loss
  • sự mất mát do thấm: seepage lose
  • sự phân tích thấm: seepage analysis
  • sự tháo nước rỉ thấm: seepage water drainage
  • sự thấm (của) nước dưới đất: ground water seepage
  •  visit

    áp lực thấm
     osmotic pressure
    áp lực thấm
     specific pressure
    áp lực thấm
     unit pressure
    áp lực thấm lọc
     uplift pressure
    alit thấm nhôm
     alite
    bán thấm
     semipermeable
    băng chống thấm bịt kín ren ống (ở chỗ mối nối)
     pipe thread scaling tape
    băng không thấm
     proofed tape
    băng tải thấm
     slat-type conveyor
    bấc thấm
     vertical artificial drain
    bấc thấm chế sẵn (hút nước theo phương thẳng đứng)
     prefabricated vertical wick drain
    bấc thấm hoàn chỉnh
     assembled drain
    bao gói không thấm hơi
     moistureproof packaging
    bao gói không thấm hơi
     vapour-proof packaging
    bê tông không thấm
     impermeable concrete
    bê tông không thấm nước
     waterproof concrete
    bê tông không thấm nước
     watertight concrete
    bể thấm lọc
     infiltration basin
    bể thấm nước thải
     pervious cesspool
    bể thu nước kiểu thấm
     filtering water intake
    bích chống thấm
     collar
    bình lọc loại hút thấm
     absorbent type filter
    biểu đồ độ thấm
     permeability log
    biên độ thấm
     permeability range
    biên độ thấm
     viscosity range

     soak
  • sự thấm: soak
  • sự thấm nước để bóc ra: soak

  • bao bì bằng giấy chống thấm
     waterproof paper packing
    bao bì chống thấm
     waterproof packaging
    bể thấm nước sơ bộ
     presoak tank
    bể thấm ướt
     soaking tank
    bìa cứng không thấm nước
     water-proof board
    chất thấm nước
     absorbent
    chống thấm
     waterproof
    chống thấm nước
     waterproof
    có thấm dầu
     oil-loving
    có tính không thấm không khí
     air-proof
    có tính thấm không khí
     air-permeable
    độ không thấm
     proofness
    độ không thấm hơi
     vapour proofness
    độ không thấm nước
     moisture proofness
    độ thấm nước
     absorbency
    độ thấm ướt
     sinkability
    độ thấm ướt
     wetting property
    đừng để thấm nước
     caution against wet
    dụng cụ thấm nước
     soaker
    giấy chống thấm
     water-proof paper
    giấy không thấm mỡ
     greaseproof paper
    gói bao bì bằng giấy chống thấm
     waterproof papering
    hàng bị thấm nước
     water-damaged cargo
    không thấm dầu
     oil-proof
    không thấm hơi
     steam-tight
    không thấm mỡ
     grease-proof
    không thấm nước
     impermeable
    không thấm nước
     watertight
    không thấm qua được
     impervious
    không thấm vào
     tight