tựa

- 1 dt. Bài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó: bài viết tựa cho tác phẩm Đề tựa cho cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.

- 2 I. đgt. áp sát vào vật gì để giữ nguyên một tư thế nhất định: ngồi tựa cột tựa lưng vào tường. II. dt. Bộ phận của ghế, dùng để tựa lưng khi ngồi: ghế có tựa.

- 3 tt. Giống như (cái gì đó): sáng tựa ánh trăng rằm.


nd. Bài viết ở đầu sách để giới thiệu. Đề tựa cho tác phẩm.
nIđg. Áp sát vào một vật gì để giữ mình ở một tư thế. Đứng tựa cửa. Tựa xe đạp lên bờ rào.
IId. Bộ phận của ghế để tựa lưng khi ngồi. Ghế có tựa.

nt. Giống như một vật điển hình để nêu bật mức độ của một tính chất. Sáng tựa trăng rằm. Coi cái chết nhẹ tựa lông hồng.

xem thêm: giống, như, hệt, na ná, tựa, hao hao, tương tự



tựa

tựa
  • noun
    • title, heading
    • verb
      • to lean against (on)
      • adj
        • similar

       abut
    • đế tựa: abut
    •  buttress
    • bộ tựa: buttress
    •  rest on
       shore
    • chống tựa: shore
    • sự tựa: shore
    •  stay
    • đế tựa ma sát: friction stay
    • sự tựa: stay
    •  supported
    • dầm (có) gối tựa khớp: hinge supported beam
    • dầm trên gối tựa đàn hồi: elastically supported girder
    • đầu tựa tự do: merely supported end
    • đầu tựa tự do: freely supported end
    • đầu tựa tự do: simply supported end
    • tựa đơn giản: freely supported
    • tựa đơn giản: simply supported
    • tựa tự do: simply supported
    • tựa tự do: freely supported

    • ánh xạ tựa bảo giác
       quasi-conformal mapping
      ánh xạ tựa mở
       quasi-open mapping
      áp lực đế tựa
       abutment pressure
      áp lực gối tựa
       abutment pressure
      áp lực gối tựa
       bearing pressure
      áp lực gối tựa cho phép
       allowable bearing pressure
      áp lực tại gối tựa
       end pressure
      áp lực tựa
       abutment pressure
      áp lực tựa
       bearing
      áp lực tựa
       bearing pressure
      áp lực tựa cho phép
       allowable bearing
      áp lực tựa tối đa
       ultimate bearing pressure
      bán tựa
       half title
      bản đỡ tựa
       bearing plate
      bản tựa
       base plate
      bản tựa
       bedplate
      bản tựa
       bottom
      bản tựa
       deck
      bản tựa
       sole
      bản tựa
       support slab
      bản tựa bệ tì
       bearing plate
      bản tựa bệ tì
       bearing stab
      bản tựa tường
       wall plate
      bàn tựa
       bed-plate
      bàn tựa xoay
       supporting slewing ring
      bệ gối tựa
       abutment
      bệ tựa
       abutment
      bề rộng tựa
       seat width
      bộ phận gối tựa
       bearing element
      bộ phận gối tựa
       supporting element