uống

- đg. Đưa chất lỏng vào miệng rồi nuốt. Uống bia. Uống nước nhớ nguồn (tng.). Nghe như uống từng lời (b.).


nđg. Đưa chất lỏng vào miệng mà nuốt. Uống nước nhớ nguồn (tng).

xem thêm: uống, húp, nốc, tợp, tu



uống

uống
  • verb
    • to drink

Lĩnh vực: xây dựng
 drink

ăn uống bình thường
 eusitia
béo phì do ăn uống
 alimentary obesity
bộ làm lạnh nước uống
 drinking water cooler
bộ làm lạnh nước uống
 drinking water cooler [cooling station]
bộ làm lạnh nước uống
 drinking water cooling station
bộ làm lạnh nước uống
 fresh water cooler
bộ làm lạnh nước uống
 sweet water cooler
chất làm trong đồ uống
 fining agent
chứng sợ uống
 antidipsia
chứng sợ uống
 aposia
chứng uống ít
 oligodipsia
chứng uống nhiều
 polydipsia
chứng uống nhiều
 polyposia
côngtênơ nước uống
 beverage container
côngtenơ nước uống
 beverage container
dàn [máy] làm lạnh nước uống
 drinking water cooler [cooling station]
để uống
 potable
đồ chứa đồ uống
 beverage container
đồ uống có rượu
 spirits
dinh dưỡng học, môn học ăn uống
 alimentology
giàn làm lạnh nước uống
 drinking water cooler
giàn làm lạnh nước uống
 drinking water cooling station
kháng sinh có tác động lâu, dùng uống hay tiêm bắp
 benzathine penicillin
kháng sinh dùng uống đề chữa các bệnh nhiễm nấm ở lông, tóc, da và móng tay
 griseofulvin
kiểm tra lượng rượu đã uống
 breathalyser or breathalyzer test
làm lạnh nước uống
 fresh water cooling
làm lạnh nước uống
 sweet water cooling
liệu pháp ăn uống
 alimentary therapeutics
loại barbiturate natri dùng uống hoặc tiêm
 barbitonesodium
loại thuốc dùng uống ngừa loạn tâm thần hưng cảm trầm cảm
 lithium

 drink
  • cơ cấu tự động rót nước uống: drink dispense
  • đồ uống: drink
  • đồ uống có cacao: cocoa drink
  • đồ uống có cacao dễ tiêu: instant cocoa drink
  • đồ uống có đá: teed drink
  • đồ uống có hương vị socola sữa: chocolate flavoured dairy drink
  • đồ uống có rượu: ardent drink
  • đồ uống có socola: chocolate drink
  • đồ uống có socola dạng bột: powdered chocolate drink
  • đồ uống có sữa: milk drink
  • đồ uống có sữa gây hương: fermented milk drink
  • đồ uống giải khát: refreshment drink
  • đồ uống hỗn hợp: mixed drink
  • đồ uống khô: drink crystal
  • đồ uống không có rượu: soft drink
  • đồ uống không có rượu: temperance drink
  • đồ uống không ga: still drink
  • đồ uống tổng hợp mát: synthetic cold drink
  • đồ uống tổng hợp mát: synthetic hot drink
  • đồ uống từ hoa quả: fruit drink
  • thức uống: drink

  • ăn uống
     ingest
    bia uống để chữ bệnh
     nutrient beer
    chế độ ăn uống
     fare
    chế độ ăn uống nhiều rau quả
     vegetarian diet
    chi phí thức uống
     beverage costs
    cho uống thuốc
     dose
    công nghiệp đồ uống có hơi
     soda pop industry
    đồ ăn thức uống
     victuals
    đồ uống
     beverage
    đồ uống
     foodpipe
    đồ uống chưng cất
     distilled beverage
    đồ uống chữa bệnh
     dietetic beverage
    đồ uống chuẩn bị sẵn
     ready-to-drink
    đồ uống có ga
     carbonated beverage
    đồ uống có ga đục
     cloudy carbonated beverage
    đồ uống có ga trong suốt
     clear carbonated beverage
    đồ uống hâm nóng
     mull