vạch

- I đg. 1 Tạo thành đường, thành nét (thường là khi vẽ, viết). Vạch một đường thẳng. Vạch phấn đánh dấu. 2 Gạt sang một bên để có được một khoảng trống, để làm lộ ra phần bị che khuất. Vạch rào chui ra. Vạch vú cho con bú. Vạch một lối đi qua rừng rậm. 3 Làm lộ ra, làm cho thấy được (thường là cái không hay, muốn giấu kín). Vạch tội. Vạch ra sai lầm. 4 Nêu ra, làm cho thấy rõ để theo đó mà thực hiện. Vạch kế hoạch. Vạch chủ trương.

- II d. 1 Đường nét (thường là thẳng) được ra trên bề mặt. Những vạch chì xanh đỏ. Vượt qua vạch cấm. 2 Dụng cụ của thợ may, thường bằng xương, dùng để kẻ đường cắt trên vải.


đơn vị dài trong hệ đo cũ của nước Anh, bằng 0,21167 cm = 1/12 insơ.



nIđg.1. Tạo thành đường, nét. Vạch một đường thẳng. Vạch phấn đánh dấu.
2. Gạt sang một bên để có một khoảng trống. Vạch rào chui ra. Vạch vú cho con bú.
3. Làm cho thấy cái không hay hoặc cái người ta muốn giấu. Vạch tội.
4. Nêu ra làm cho thấy rõ để theo đó mà thực hiện. Vạch kế hoạch.
IId.1. Đường nét vạch ra trên bề mặt. Những vạch chì xanh đỏ.
2. Dụng cụ của thợ may để kẻ đường trên vải.

xem thêm: gạch, vạch, kẻ



vạch

vạch
  • verb
    • to draw, to point out, to outline to expose, to uncover

 band
 dash
  • đường vạch vạch (-----): dash line
  • khắc vạch: dash
  • vạch dấu đứt đoạn: road marking dash line
  •  draw
     grain
     hatch
     incise
     line out
  • sự vạch đường: line out
  •  mark
  • dấu vạch: mark
  • dấu vạch khoảng: interval mark
  • mũi vạch: mark scraper
  • tấm vạch dấu: mark scraper
  • vạch 0: zero mark
  • vạch chỉnh định: calibration mark
  • vạch dấu: reference mark
  • vạch dấu: mark
  • vạch dấu tâm trên thân ray cơ bản: centre mark at the stock rail web
  • vạch dấu vòng tròn: circumferential mark
  • vạch ghi: delivery mark
  • vạch giới hạn: corner mark
  • vạch mốc: calibration mark
  • vạch mốc: punch mark
  • vạch mốc: reference mark
  • vạch mức (ở thùng chứa): filling mark
  • vạch nước lũ: flood mark
  • vạch nước lũ: high water mark
  • vạch phân làn đường: traffic lane mark
  • vạch thang đo: scale mark
  • vạch thang đo: graduation mark
  •  notch
  • dấu vạch: notch
  • sự vạch dấu: notch
  • sự vạch khấc: notch
  • vạch dấu: notch
  •  rut
     scribe
  • mũi vạch: scribe
  • vạch dấu: scribe
  • vạch kẻ đường: scribe
  •  serrate
     streak
  • vạch cấy trên thạch: streak agar
  •  strip
  • vạch trục đường: traffic strip
  •  stripe
  • thiết bị đọc vạch từ: magnetic stripe reader
  • vạch từ: magnetic stripe
  •  tape
     trace
  • chương trình vạch vết: trace program
  • kẻ vạch: trace
  • khoảng vạch vết: trace interval
  • sự vạch vết: trace
  • vạch dao động: wiggly trace
  • vạch đảo: reversed trace
  • vạch đường: trace
  • vạch ngược: reversed trace
  • vạch tuyến: trace
  •  trail
  • vạch chỉ dẫn: interpretative trail
  •  witness mark

    bản đồ vạch hành trình
     plotting sheet
    bản đồ vạch hành trình (đạo hàng)
     plotting chart
    bản vẽ vạch tuyến
     layout drawing
    bảng vẽ vạch nét
     lines drawing
    bảng vẽ vạch nét
     lines plan
    bàn vạch dấu
     laying-out table
    bàn vạch dấu
     marking-off table
    bàn vạch dấu
     marking-out table
    bàn vạch dấu
     surface plate
    bàn vạch dấu
     surface table
    bàn vạch dấu bằng granít
     granite marking-off table
    bộ đọc khe mã vạch
     bar code scanner
    bộ đọc khe mã vạch
     bar code slot reader
    bộ đọc mã vạch
     bar code reader
    bộ quét mã vạch
     bar code scanner
    bộ quét mã vạch
     bar code slot reader
    bộ vạch chỉ
     scratch gage
    bộ vạch chỉ
     scratch gauge
    bộ vạch chỉ
     shift gauge
    bộ vạch dấu
     scribing block
    bộ vạch dấu bề mặt
     height gage
    bộ vạch dấu bề mặt
     height gauge
    bộ vạch dấu bề mặt
     marking gage
    bộ vạch dấu bề mặt
     marking gauge
    bộ vạch dấu bề mặt
     scribing block
    bộ vạch dấu bề mặt
     surface gage
    bộ vạch dấu bề mặt
     surface gauge
    bộ vạch dấu bề mặt
     surface geometry meter
    bộ vạch dấu bề mặt
     vernier height gage
    bộ vạch dấu bề mặt
     vernier height gauge

     marking

    có vạch không đều (màu của bơ)
     streaky
    dấu hiệu vạch tải mùa đông (của tàu)
     winter market for load line
    đồ thị vạch thẳng
     histogram
    giấy chứng vạch tải
     certificate of load line
    mã vạch
     bar code
    mã vạch hàng hóa
     article numbering
    những giao dịch trên vạch
     above the line transactions
    những hạng mục trên vạch
     above the line items
    sự cấy thành vạch (vi sinh vật)
     streaking
    sự có vạch trắng (fomat)
     white streakiness
    trên vạch
     above the line
    vạch cấy
     streak
    vạch cấy trên thạch
     agar streak
    vạch đường gây xốc
     rumble strip
    vạch ngấn của thùng đong
     craze
    vạch ngang giá xuất phát
     parity grid
    vạch plim-xon
     plimsoll line/mark
    vạch ra một đề án
     law out of a plan
    vạch tải
     load-line
    vạch tải quốc tế
     international liquidity line
    vạch tải quốc tế
     international load line