Từ điển Anh Việt
"adjacency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
adjacency
adjacency /ə'dʤeisəns/ (adjacency) /ə'dʤeisənsi/
danh từ
sự gần kề, sự kế liền
Lĩnh vực:
toán & tin
sự kế cận
sự liền kề
tình trạng kế cận
Xem thêm:
contiguity
,
contiguousness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
adjacency
Từ điển WordNet
n.
the attribute of being so near as to be touching;
contiguity
,
contiguousness