Từ điển Anh Việt
"contiguousness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
contiguousness
contiguousness /kən'tigjuəsnis/
danh từ
sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sự ở bên cạnh
Xem thêm:
adjacency
,
contiguity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
contiguousness
Từ điển WordNet
n.
the attribute of being so near as to be touching;
adjacency
,
contiguity