Từ điển Anh Việt
"alimentary"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
alimentary
alimentary /,æli'mentəri/
tính từ
(thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
alimentary products
: thực phẩm
alimentary tract
: đường tiêu hoá
bổ, có chất bổ
cấp dưỡng
alimentary endowment
: tiền cấp dưỡng
dinh dưỡng
đồ ăn
nuôi dưỡng
alimentary paste
sản phẩm mì ống
alimentary system
hệ thống tiêu hóa
track alimentary track
đường tiêu hóa
Xem thêm:
alimental
,
nourishing
,
nutrient
,
nutritious
,
nutritive
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
alimentary
Từ điển WordNet
adj.
of or providing nourishment;
alimental
,
nourishing
,
nutrient
,
nutritious
,
nutritive
good nourishing stew