Từ điển Anh Việt
"nutritive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nutritive
nutritive /'nju:tritiv/
tính từ
bổ; có chất bổ; dinh dưỡng
dùng làm thức ăn
danh từ
chất dinh dưỡng, đồ ăn có chất b
bổ
dinh dưỡng
nutritive pole
: cực dinh dưỡng
nutritive value
: giá trị dinh dưỡng
Lĩnh vực:
thực phẩm
có chất bổ
bổ
chất bổ
có chất bổ
nutritive factor
thành phần dinh dưỡng
nutritive index
chỉ số dinh dưỡng
nutritive losses
sự hao hụt các chất dinh dưỡng
nutritive matter
chất dinh dưỡng
nutritive process
quá trình nuôi dưỡng
nutritive property
độ dinh dưỡng
nutritive property
tính chất dinh dưỡng
nutritive proportion
sự cân đối chất dinh dưỡng
nutritive proportion
tỷ lệ chất dinh dưỡng
nutritive ratio
hệ số dinh dưỡng
nutritive ration
khẩu phần dinh dưỡng
nutritive value
giá trị dinh dưỡng
Xem thêm:
alimentary
,
alimental
,
nourishing
,
nutrient
,
nutritious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nutritive
Từ điển WordNet
adj.
of or providing nourishment;
alimentary
,
alimental
,
nourishing
,
nutrient
,
nutritious
good nourishing stew