
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Giải thích VN: Là một hoặc nhiều đặc tính của một vị trí, tạo nên động cơ cho chuyến đi đến vị trí đó. Ví dụ, độ hấp dẫn của một kho bán lẻ là một hàm được xác định từ một hoặc kết hợp các thông số: địa điểm bán hàng, nơi đỗ xe, giá sản phẩm. |
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): attraction, attractiveness, attract, attractive, unattractive, attractively
Xem thêm: attraction
n.
her personality held a strange attraction for him