aught

aught /ɔ:t/
  • danh từ
    • cái gì
      • if you have aught to say: nếu anh có cái gì muốn nói
  • phó từ
    • (từ cổ,nghĩa cổ) chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó
      • for aught I know: trong chừng mực mà tôi biết

Xem thêm: nothing, nil, nix, nada, null, cipher, cypher, goose egg, naught, zero, zilch, zip, zippo



aught

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: cipher cypher goose egg nada naught nil nix nothing null zero zilch zip zippo