cipher

cipher /'saifə/ (cypher) /'saifə/
  • danh từ
    • số không, số zêrô
    • người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường
    • chữ số A-rập
    • mật mã
    • chữ viết lồng nhau
    • to stand for cipher
      • hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị
  • ngoại động từ
    • tính thành số
    • viết thành mật mã
    • nội động từ
      • tính toán

     chữ số
  • arabic cipher: chữ số Ả rập
  • number with more than one cipher: số có trên một chữ số
  • roman cipher: chữ số La Mã
  •  ký hiệu
     mã
  • block cipher: mật mã khối
  • cipher block chain (CBC): chuỗi khối mật mã
  • cipher block chain (CBC): khối mật mã
  • cipher block chain mode: chế độ chuỗi khối mật mã
  • cipher code: mã số
  • cipher feedback (CFB): sự hồi tiếp mật mã
  • cipher key: khóa mã
  • cipher key: khóa mật mã
  • cipher machine: máy mật mã
  • cipher system: hệ mã
  • cipher system: hệ thống mã
  • cipher system: hệ thống mật mã
  • cipher text: văn bản mật mã
  • machine cipher: mật mã máy
  • off-line cipher: mã ngoại tuyến
  • on-line cipher: mã trực tuyến
  • roman cipher: chữ số La Mã
  • stream cipher: mật mã luồng
  • substitution cipher: mã thay thế
  • transposition cipher: mật mã chuyển vị
  •  mật
  • block cipher: mật mã khối
  • cipher block chain (CBC): chuỗi khối mật mã
  • cipher block chain (CBC): khối mật mã
  • cipher block chain mode: chế độ chuỗi khối mật mã
  • cipher feedback (CFB): sự hồi tiếp mật mã
  • cipher key: khóa mật mã
  • cipher machine: máy mật mã
  • cipher system: hệ thống mật mã
  • cipher text: văn bản mật mã
  • machine cipher: mật mã máy
  • stream cipher: mật mã luồng
  • transposition cipher: mật mã chuyển vị
  •  mật mã
  • block cipher: mật mã khối
  • cipher block chain (CBC): chuỗi khối mật mã
  • cipher block chain (CBC): khối mật mã
  • cipher block chain mode: chế độ chuỗi khối mật mã
  • cipher feedback (CFB): sự hồi tiếp mật mã
  • cipher key: khóa mật mã
  • cipher machine: máy mật mã
  • cipher system: hệ thống mật mã
  • cipher text: văn bản mật mã
  • machine cipher: mật mã máy
  • stream cipher: mật mã luồng
  • transposition cipher: mật mã chuyển vị
  •  số không
     số thư mục
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     bí số
    Lĩnh vực: toán & tin
     ký hiệu chữ số
    Lĩnh vực: xây dựng
     số ký hiệu

    Xem thêm: cypher, zero, 0, nought, cypher, nothing, nil, nix, nada, null, aught, cypher, goose egg, naught, zero, zilch, zip, zippo, cypher, nobody, nonentity, cypher, cryptograph, secret code, encode, code, encipher, cypher, encrypt, inscribe, write in code, calculate, cypher, compute, work out, reckon, figure



    cipher

    Từ điển WordNet


    English Slang Dictionary

    1. a circle of brothers dropping science, showing and proving. A 5%-er term
    2. a graffitti writer

    Microsoft Computer Dictionary

    n. 1. A code. 2. An encoded character. 3. A zero.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    ciphers|ciphered|ciphering
    syn.: 0 aught calculate code compute cryptograph cypher encipher encode encrypt figure goose egg inscribe nada naught nil nix nobody nonentity nothing nought null reckon secret code work out write in code zero zilch zip zippo