authorized

authorize /'ɔ:θəraiz/ (authorise) /'ɔ:θəraiz/
  • ngoại động từ
    • cho quyền, uỷ quyền, cho phép
      • to authorize someone ro do something: cho quyền ai được làm việc gì
    • là căn cứ, là cái cớ chính đáng
      • his conduct did authorize your suspicion: tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ

 được cho phép
 được ủy quyền
  • authorized item: khoản được ủy quyền
  • authorized settlement agent: người trung gian được ủy quyền thanh toán
  • authorized signature: chữ ký của người được ủy quyền
  • authorized surveyor: người kiểm nghiệm được ủy quyền
  • authorized to sign: được ủy quyền ký

  • authorized bond
     trái phiếu được phép phát hành
    authorized capital
     vốn được phép
    authorized capital stock
     vốn cổ phần được phép bán
    authorized ceiling
     mức quy định cao nhất
    authorized clerk
     người giữ sổ sách
    authorized clerk
     viên tham sự chính
    authorized dealer
     người kinh doanh được phép
    authorized dealer
     người mua bán chứng khoán có phép
    authorized depositary
     chứng khoán tín thác pháp định
    authorized depository
     người được phép giữ chứng khoán
    authorized distributor
     người phân phối chính thức
    authorized issue
     phát hành được phép
    authorized mortgage bond
     trái phiếu thế chấp theo định mức
    authorized per diem
     trợ cấp sinh hoạt hàng ngày theo định mức
    authorized person
     người có thẩm quyền
    authorized person
     người được ủy nhiệm
    authorized share
     cổ phiếu được phép
    authorized share capital
     vốn cổ phần được phép phát hành
    authorized shares (stocks)
     cổ phần có thẩm quyền phát hành
    .
    authorized signatory
     người ký tên có thẩm quyền
    authorized signatory list
     danh sách những người được phép ký
    authorized signature
     chữ ký tên hợp pháp
    authorized stock
     vốn được phép
    authorized tariff
     mức thuế quan pháp định
    authorized value
     giá trị được hạn định

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): authority, authorization, authorize, authoritarian, authoritative, authorized, unauthorized, authoritatively


    Xem thêm: authorised, authoritative, authorised, authorise, pass, clear, empower, authorise



    authorized

    Từ điển WordNet

      v.

    • grant authorization or clearance for; authorise, pass, clear

      Clear the manuscript for publication

      The rock star never authorized this slanderous biography

    • give or delegate power or authority to; empower, authorise

      She authorized her assistant to sign the papers


    English Synonym and Antonym Dictionary

    authorizes|authorized|authorizing
    syn.: assign enable legalize

    ant.: forbid prohibit