
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích EN: The stiff fur of this animal, used especially for brushes.?. |
| Giải thích VN: Bộ lông cứng của loài badger, dùng để làm bàn chải. |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
Xem thêm: Wisconsinite, Badger, tease, pester, bug, beleaguer