Từ điển Anh Việt
"bobbin"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bobbin
bobbin /'bɔbin/
danh từ
ông chỉ, suốt chỉ
then nâng chốt cửa
(điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin
cuộn cảm
dưỡng cuộn dây
lõi cuộn dây
lõi uốn
ống dây
ống sợi
Lĩnh vực:
dệt may
búp sợi
quả sợi
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
lõi (để cuộn)
bobbin core
lõi bobin (để cuốn băng)
bobbin core
lõi cuộn dây
bobbin insulator
cách điện ống
bobbin insulator
sứ kiểu lõi chỉ
bobbin winding
cuộn dây kiểu cuộn chỉ
bobbin winding
cuộn dây ống
Xem thêm:
spool
,
reel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bobbin
Từ điển WordNet
n.
a winder around which thread or tape or film or other flexible materials can be wound;
spool
,
reel