
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[spu:l]
o nối mặt bích
Sự nối mặt bích giữa đối áp và van chính.
o tang
Tang tời.
o quấn
Quấn dây cáp trên tang.
o trục cuộn, trục quấn
o cuộn, quấn
§ casing spool : ống nối đai kép (dùng cho ống chống)
§ connecting spool : ống nối đai kép, ống liên kết đai kép
§ tubing spool : ống nối đai kép (dùng cho ống khai thác)