
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: điện |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[ri:l]
o tang cuộn, tang tròn dùng để cuộn cáp
o cuộn, cuộn cáp quanh tang trống
o quấn, cuốn, cuộn
§ cable reel : trục quấn cáp
§ hoisting reel : trục quấn dây kéo, ống rút
§ hose reel : trống quấn ống mềm
§ loose reel : ống quấn không chặt
§ measuring reel : thước cuộn
§ sand reel : tời nạo vét cát
§ winding reel : tời khai thác
§ reel apron : yếm ám tiêu
§ reel flank : sườn ám tiêu
§ reel milk : bùn ám tiêu
§ reel truck : xe chở cáp
Xem thêm: bobbin, spool, Scottish reel, Virginia reel, stagger, keel, lurch, swag, careen, spin, spin around, whirl, gyrate
n.