booking
book /buk/
- danh từ
- sách
- old book: sách cũ
- to writer a book: viết một cuốn sách
- book of stamps: một tập tem
- book I: tập 1
- (số nhiều) sổ sách kế toán
- to be someone's bad books
- to be someone's good book
- to know something like a book
- to speak by the book
- nói có sách, mách có chứng
- to suit one's book
- hợp với ý nguyện của mình
- to speak (talk) like a book
- to take a leat out of someone's book
- ngoại động từ
- ghi tên (người mua về trước)
- ghi địa chỉ (để chuyển hàng)
- giữ (chỗ) trước, mua về trước)
- to book searts for the threatre: mua vé trước để đi xem hát
- I am booked
- tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi
| dành chỗ |
| đặt chở |
| booking period: kỳ hạn đặt chở |
| booking space: khoang đặt chở |
| đặt mua |
| booking fee: phí đặt mua vé trước |
| giữ chỗ |
| advance booking: giữ chỗ trước (ở khách sạn, nhà hàng...) |
| block booking: sự giữ chỗ trước chung nhóm (phòng ở khách sạn ...) |
| booking fee: phí giữ chỗ trước |
| confirmed booking: giữ chỗ trước đã xác định |
| lưu khoang |
| booking list: bản kê lưu khoang |
| booking note: đơn lưu khoang |
| confirmed booking: sự lưu khoang xác định |
| home booking: sự lưu khoang ở cảng dỡ |
| home booking: lưu khoang ở cảng dỡ |
| tentative booking: lưu khoang tạm |
| lưu khoang (dành chỗ trước để chuyên chở hàng hóa) |
| sự giữ chỗ (trước) |
| việc mua vé trước |
| | sự mua (vé) trước |
|
| | sự mua vé trước chung nhóm |
|
| | nhân viên bán vé |
|
| | sự xác nhận đặt hàng |
|
| | phí tổn đăng ký |
|
| | phiếu đăng ký |
|
| | phòng bán vé |
|
| | giấy đăng ký gửi hàng |
|
| | nơi bán vé |
|
| | phòng bán vé |
|
| | mùa đặt hàng |
|
| | centralized booking center |
| trung tâm bán vé tập trung |
|
| | sự đăng ký vé trùng |
|
| | bán vé theo danh mục đầu tiên |
|
| . | phiếu đăng ký chở hàng |
|
| | phiếu đặt vé tập thể |
|
| | trung tâm đại diện bán vé |
|
| | đăng ký chỗ |
|
Xem thêm: engagement, reservation, volume, ledger, leger, account book, book of account, record, record book, script, playscript, rule book, Koran, Quran, al-Qur'an, Book, Bible, Christian Bible, Book, Good Book, Holy Scripture, Holy Writ, Scripture, Word of God, Word, reserve, hold