Từ điển Anh Việt
"budge"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
budge
budge /bʌdʤ/
ngoại động từ
làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
nội động từ
chuyển, nhúc nhích, động đậy
it won't budge an inch
: nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
Xem thêm:
Budge
,
Don Budge
,
John Donald Budge
,
stir
,
shift
,
agitate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
budge
Từ điển WordNet
n.
United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000);
Budge
,
Don Budge
,
John Donald Budge
v.
move very slightly;
stir
,
shift
,
agitate
He shifted in his seat
English Synonym and Antonym Dictionary
budges|budged|budging
syn.:
move
stir