bulge

bulge /bʌldʤ/
  • danh từ
    • chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra
    • (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá
    • (hàng hải) đáy tàu
    • the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế
      • to have the bulge on somebody: nắm ưu thế hơn ai
  • động từ
    • phồng ra; làm phồng lên

 cong
 đoạn uốn cong
 giãn nở
 gờ
 làm biến dạng
 làm oằn
 làm phình
 lồi ra
 phình
  • Earth's bulge: chỗ phình của Trái đất
  • anticlinal bulge: chỗ phình của nếp lồi
  • soil bulge: chỗ phình đất
  • structural bulge: phình cấu tạo
  •  phình ra
     phồng
  • plaster bulge: mặt vữa phồng
  •  sự nhô lên
     sự phình
     sự phình ra
     trương nở
    Lĩnh vực: xây dựng
     bẻ cọng
     nép giữ kính
     phình nhô
     uốn cọng
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     chỗ phình xích đạo
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     độ phồng
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     nở phình

    Earth's bulge
     chỗ lỗi của Trái đất
    soil bulge
     sự nở đất
    soil bulge
     trương đất
    structural bulge
     lồi cấu tạo

     tăng nhanh nhất thời

    o   sự nở phình; chỗ phình; chỗ lồi; đoạn cuối ống

    §   anticlinal bulge : chỗ phình của nếp lồi

    §   structural bulge : sự lồi cấu tạo, sự phình cấu tạo


    Xem thêm: bump, hump, gibbosity, gibbousness, jut, prominence, protuberance, protrusion, extrusion, excrescence, pouch, protrude, bag, start, protrude, pop, pop out, bulge out, bug out, come out, bulk



    bulge

    Từ điển WordNet


    English Slang Dictionary

    1. a euphemism for the male genitals usually from being apparent through clothing
    2. advantage

    Bloomberg Financial Glossary

    A short-lived stock price increase. Synonymous with bubble.

    Investopedia Financial Terms

    Bulge
    A slang term used to describe a rapid advance in prices within the commodities market.
    Investopedia Says:
    A bulge is similar to a rally on equity exchanges.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    bulges|bulged|bulging
    syn.: bag bug out bulge out bulk bump come out excrescence extrusion gibbosity gibbousness hump jut pop pop out pouch prominence protrude protrusion protuberance start