bumpkin

bumpkin /'bʌmpkin/
  • danh từ
    • người vụng về, người thộn

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 tàu bumkin (kiểu tàu)

Xem thêm: yokel, rube, hick, yahoo, hayseed, chawbacon



bumpkin

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

bumpkins
syn.: chawbacon hayseed hick rube yahoo yokel