Từ điển Anh Việt
"hayseed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hayseed
hayseed /'heisi:d/
danh từ
hạt cỏ
vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch
Xem thêm:
yokel
,
rube
,
hick
,
yahoo
,
bumpkin
,
chawbacon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hayseed
Từ điển WordNet
n.
not very intelligent or interested in culture;
yokel
,
rube
,
hick
,
yahoo
,
bumpkin
,
chawbacon