Từ điển Anh Việt
"yokel"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
yokel
yokel /'joukəl/
danh từ
người nông thôn, người quê mùa
Xem thêm:
rube
,
hick
,
yahoo
,
hayseed
,
bumpkin
,
chawbacon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
yokel
Từ điển WordNet
n.
not very intelligent or interested in culture;
rube
,
hick
,
yahoo
,
hayseed
,
bumpkin
,
chawbacon
English Synonym and Antonym Dictionary
yokels
syn.:
bumpkin
chawbacon
hayseed
hick
rube
yahoo