bundle
bundle /'bʌndl/
- danh từ
- bó
- to be tied up in bundles: được buộc thành từng bó
- bọc, gói
- a bundle of clothes: một bọc quần áo
- ngoại động từ
- (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa
- (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi
- to bundle someone out of the house: tống cổ ai ra khỏi nhà
- nội động từ
- đi vội
- to bundle off: cuốn gói ra đi
| bó |
| absorber element bundle: bó phân tử hấp thụ |
| absorber element bundle: bó thanh hấp thụ |
| atrioventricular bundle (a-v bundle): bó tâm nhỉ thất |
| bundle (of reinforcement): bó cốt thép |
| bundle branch block: phong bế bó nhánh |
| bundle conductor: dây dẫn bó |
| bundle conductor: dây cáp bó |
| bundle corner rod: thanh góc của bó |
| center of bundle of line, (of planes): tâm của một bó đường thẳng |
| fiber bundle: bó (thớ) sợi |
| trunk of atrioventricular bundle: thân của bó HlS |
| bọc |
| bundle (goods for sale) (vs): bọc ( hàng hóa đem bán) |
| chồng |
| chùm |
| bundle conductor: dây chùm |
| bundle of circles: chùm đường tròn |
| bundle of coefficients: chùm hệ số |
| bundle of conics: chùm conic |
| bundle of lines (rays): chùm đường thẳng |
| bundle of planes: chùm mặt phẳng |
| bundle of quadrics: chùm quadric |
| bundle of rails: chùm đường ray |
| bundle of spheres: chùm mặt cầu |
| center of a bundle: tâm của một chùm |
| convergent bundle: chùm hội tụ |
| divergent bundle: chùm phân kỳ |
| fault bundle: chùm đứt gãy |
| rensor bundle: chùm tensơ |
| shell-and-tube bundle: chùm ống vỏ (của bình ngưng ống vỏ) |
| shell-and-tube bundle: chùm ống (của bình ngưng ống vỏ) |
| sphere bundle: chùm mặt cầu |
| tangent bundle: chùm tiếp tuyến |
| tensor bundle: chùm tensơ |
| cuộn |
| bundle wire: dây vong cuộn |
| cuộn dây |
| gói |
| bundle index: chỉ mục gói |
| bundle table entry: mục bảng gói |
| không gian phân thớ |
| principal fibre bundle: không gian phân thớ chính |
| lỗ khuôn kéo (dãy) |
| nhóm |
| mớ |
| ống dây |
| tập |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| bó mạch |
| chùm mạch |
| nhóm mạch |
| buộc lại |
| | bundle (goods for sale) (vs) |
| bó |
|
| | bundle (goods for sale) (vs) |
| gói |
|
| | dây cáp vặn xoắn |
|
| | dây dẫn tách nhiều sợi |
|
| | đài làm nổi |
|
| | đài thả phao |
|
| | chương trình tính gộp |
|
| | không gian phân thớ |
|
| | không gian phần thớ |
|
| bó |
| bó lại |
| gói |
| cargo in bundle: hàng đóng gói |
| gói lại |
| kiện |
| xấp |
| xếp lại |
o bó, chùm; cuộn dây, ống dây
§ fault bundle : bó đứt gãy
§ tube bundle : hệ thống ống (dẫn)
bunker
['bʌɳkə]
o bunke
Loại dầu nhiên liệu nặng.
o hầm chứa, tầu chứa
§ cross bunker : hầm chứa ngang
§ ore bunker : boong ke quặng, phễu chứa quặng
Xem thêm: package, packet, parcel, sheaf, pile, big bucks, megabucks, big money, bundle up, roll up, bunch, bunch up, cluster, clump, pack, wad, compact, practice bundling