wad

wad /wɔd/
  • danh từ
    • nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
    • nút lòng súng (súng kiểu cổ)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền
    • ngoại động từ
      • chèn bằng nùi cho chắc
      • lót bông, lót len (áo...)
      • đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng)
      • wadded with conceit
        • dương dương tự đắc

     bông
     lót bông
     thuốc nổ
    Lĩnh vực: xây dựng
     đất mangan
     nút (bịt)
    Lĩnh vực: dệt may
     nhồi bông
     nút bông
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     sét xám vàng

    wad punch
     cái đột lỗ roong
    wad punch
     dụng cụ dập dấu tròn

     nùi chèn lót (trong bình lọ)
     xấp

    o   vat, sét xám vàng (oxit sắt mangan); nút

    §   cotton wool wad : nút bằng bông len


    Xem thêm: batch, deal, flock, good deal, great deal, hatful, heap, lot, mass, mess, mickle, mint, muckle, peck, pile, plenty, pot, quite a little, raft, sight, slew, spate, stack, tidy sum, whole lot, whole slew, chew, chaw, cud, quid, plug, pack, bundle, compact, jam, jampack, ram, chock up, cram



    wad

    Từ điển WordNet


    File Extension Dictionary

    Quake Archive
    Programming Library
    Heretic Archive
    WAD3 Game Data
    Hexen Archive
    Doom Game File (Id Software, Inc.)
    Half Life Texture File (Image or Map) (Sierra Entertainment, Inc.)
    Game Archive
    WAD Manager Wii Channel Archive (Waninkoko)
    Gunman Chronicle Archive
    Theme Park World Archive

    English Synonym and Antonym Dictionary

    wads|wadded|wadding
    syn.: chunk hunk lump mass