quid

quid /kwid/
  • danh từ
    • viên thuốc lá, miếng thuốc lá (để nhai)
    • (từ lóng) (số nhiều không đổi) đồng bảng Anh

 một bảng Anh

 đồng bảng Anh

quid pro quo
 điều kiện trao đổi
quid pro quo
 sự bù lại
quid pro quo
 sự lẫn lộn
quid pro quo
 sự nhầm lẫn
quid pro quo
 vật đền bù
quid pro quo
 vật đổi chác
quid pro quo
 vật đối lưu
quid pro quo
 vật dùng thay
quid pro quo
 vật thay thế
quid pro quo
 vật trao đổi
quid pro quo
 vật tương đương
to be quid in
 kiếm được nhiều lãi (trong một doanh vụ)

Xem thêm: British pound, pound, British pound sterling, pound sterling, quid pro quo, chew, chaw, cud, plug, wad



quid

Từ điển WordNet