Từ điển Anh Việt
"cud"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cud
cud /kʌd/
danh từ
thức ăn nhai lại (động vật nhai lại)
to chew the cud
: nhai lại; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ
(thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu
Xem thêm:
rechewed food
,
chew
,
chaw
,
quid
,
plug
,
wad
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cud
Từ điển WordNet
n.
food of a ruminant regurgitated to be chewed again;
rechewed food
a wad of something chewable as tobacco;
chew
,
chaw
,
quid
,
plug
,
wad