Từ điển Anh Việt
"chaw"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chaw
chaw /tʃɔ:/
danh từ
(thông tục) sự nhai
mồi thuốc lá nhai
ngoại động từ
uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử
Xem thêm:
chew
,
cud
,
quid
,
plug
,
wad
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chaw
Từ điển WordNet
n.
a wad of something chewable as tobacco;
chew
,
cud
,
quid
,
plug
,
wad
v.
chew without swallowing
chaw tobacco