calamus

calamus /'kæləməs/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây thạch xương bồ
    • giống cây mây

Lĩnh vực: y học
 cây thạch xương bồ acorus calamus
 cơ cấu hình cây sậy

calamus oil
 dầu thạch xương bồ

Xem thêm: sweet flag, sweet calamus, myrtle flag, flagroot, Acorus calamus, Calamus, genus Calamus, quill, shaft



calamus

Từ điển WordNet