chaffer

chaffer /'tʃæfə/
  • danh từ
    • người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt
    • danh từ
      • sự cò kè, sự mặc cả
      • động từ
        • cò kè, mặc cả
        • (+ away) bán lỗ
        • đấu khẩu
        • chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên
        • to chaffer away one's time
          • cò kè mất thì giờ

       cò kè bớt một thêm hai
       mặc cả
       sàng làm sạch nguyên liệu
       sàng thô
       trả giá

      Xem thêm: haggle, higgle, huckster, chew the fat, shoot the breeze, chat, confabulate, confab, chitchat, chatter, natter, gossip, jaw, claver, visit



      chaffer

      Từ điển WordNet