haggle

haggle /'hægl/
  • danh từ
    • sự mặc cả
    • sự tranh cãi, sự cãi nhau
    • nội động từ
      • mặc cả
      • tranh cãi, cãi nhau

     mặc cả
     mặc cả, nhận khoán (của cai đầu dài)
     món Hagi (dạ dày cừu nhồi tim gan trộn bột yến mạch)
     sự mặc cả

    Xem thêm: haggling, wrangle, wrangling, higgle, chaffer, huckster



    haggle

    Từ điển WordNet

      v.

    • wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.); higgle, chaffer, huckster

      Let's not haggle over a few dollars


    English Synonym and Antonym Dictionary

    haggles|haggled|haggling
    syn.: chaffer haggling higgle huckster wrangle wrangling