chin-wag

chin-wag /'tʃinwæg/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự trò chuyện huyên thiên
      • to have a chin-wag with someone: trò chuyện huyên thiên với ai

Xem thêm: chitchat, small talk, gab, gabfest, gossip, tittle-tattle, chin-wagging, causerie



chin-wag

Từ điển WordNet


English Slang Dictionary

1. a conversation or chat
2. to chat, talk