gabfest

gabfest
  • danh từ
    • cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi
    • a political gabfest
    • một cuộc họp chính trị
    • cuộc trao đổi kéo dài

Xem thêm: chitchat, small talk, gab, gossip, tittle-tattle, chin-wag, chin-wagging, causerie



gabfest

Từ điển WordNet