Từ điển Anh Việt
"chouse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chouse
chouse /tʃaus/
danh từ
(thông tục) sự lừa đảo
ngón lừa, trò bịp
ngoại động từ
đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
to chouse someone [out] of something
: lừa gạt ai lấy cái gì
Xem thêm:
cheat
,
shaft
,
screw
,
chicane
,
jockey
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chouse
Từ điển WordNet
v.
defeat someone in an expectation through trickery or deceit;
cheat
,
shaft
,
screw
,
chicane
,
jockey