chroma

chroma
  • (Tech) mầu sắc, sắc độ

 màu
  • automatic chroma control: sự kiểm soát màu tự động
  • chroma delay: độ trễ màu
  • chroma detector: bộ tách sóng màu
  • chroma flutter: sự chập chờn màu
  • chroma flutter: sự rung màu
  • chroma key: khóa màu
  • chroma signal: tín hiệu màu
  •  màu sắc
     sắc độ

    chroma control
     sự điều chỉnh sắc thái
    chroma control
     sự điều hòa sắc thái
    chroma key
     khóa crôm
    chroma pilot
     sự điều chỉnh sắc thái
    chroma pilot
     sự điều hòa sắc thái

    Xem thêm: saturation, intensity, vividness



    chroma

    Từ điển WordNet


    Microsoft Computer Dictionary

    n. The quality of a color that combines hue and saturation. See also hue, saturation.