cluck

cluck /klʌk/
  • danh từ
    • tiếng cục cục (gà gọi con)
    • nội động từ
      • kêu cục cục (gà gọi con)

    Xem thêm: clucking, click, clack



    cluck

    Từ điển WordNet

      n.

    • the sound made by a hen (as in calling her chicks); clucking

      v.

    • make a clucking sounds, characteristic of hens; click, clack

    English Slang Dictionary

    1. a dull, stupid person
    2. an egg
    3. a user of crack cocaine (also clucker)
    4. to speak

    English Synonym and Antonym Dictionary

    clucks|clucked|clucking
    syn.: clack click clucking