Từ điển Anh Việt
"cluck"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cluck
cluck /klʌk/
danh từ
tiếng cục cục (gà gọi con)
nội động từ
kêu cục cục (gà gọi con)
Xem thêm:
clucking
,
click
,
clack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cluck
Từ điển WordNet
n.
the sound made by a hen (as in calling her chicks);
clucking
v.
make a clucking sounds, characteristic of hens;
click
,
clack
English Slang Dictionary
1. a dull, stupid person
2. an egg
3. a user of crack cocaine (also
clucker
)
4. to speak
English Synonym and Antonym Dictionary
clucks|clucked|clucking
syn.:
clack
click
clucking