counterweight
counterweight /'kauntəweit/
| đặt đối trọng |
| đối trọng |
| Potman counterweight: đối trọng Potman |
| counterweight boom: cần trục đối trọng |
| counterweight cable: cáp đối trọng |
| counterweight cantilever: côngxon đối trọng |
| counterweight jib: cần trục đối trọng |
| counterweight line: dây cáp có đối trọng |
| counterweight traveler: cầu lăn có đối trọng |
| sash counterweight: đối trọng cánh cửa treo |
| switch lever counterweight: đối trọng tay bẻ ghi |
| switch lever with counterweight: tay bẻ ghi có đối trọng |
| làm cân nhau |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| cân bằng đối trọng |
| đối trọng (trục khuỷu) |
| trọng lượng cân bằng |
| | switch lever counterweight |
| quả tạ ghi |
|
| | walking beam counterweight |
| bơm tay đòn khứ hồi |
|
| quả đối trọng |
o đối trọng
§ band wheel counterweight : đối trọng đặt ở bánh truyền động
§ pitman counterweight : đối trọng đặt ở hai đầu thanh nối
§ Potman counterweight : đối trọng Potman
§ walking beam counterweight : đối trọng thanh đòn di động
Xem thêm: counterbalance, counterpoise, balance, equalizer, equaliser, counterpoise, counterpose