create
create /kri:'eit/
- ngoại động từ
- tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
- phong tước
- to create a baron: phong nam tước
- (sân khấu) đóng lần đầu tiên
- to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
- nội động từ
- (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
- to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
| chế tạo |
| nạp |
| sáng tạo |
| tải |
| tạo thành |
| tổ chức |
| gây nên |
| thành lập nên |
| tác dụng (điện áp) |
| tạo lập |
| | tạo dưỡng tự động |
|
| | tạo mục lục |
|
| | tạo một chường trình |
|
| | tạo danh bạ |
|
| | tạo phong bì |
|
| | tạo chỉ số |
|
| | create link pack area (CLPA) |
| tạo vùng bó liên kết |
|
| | tạo tên |
|
| | tạo kiểu |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): creation, creativity, creator, create, recreate, creative, uncreative, creatively
Xem thêm: make, make, produce, make