Từ điển Anh Việt
"cumulation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cumulation
cumulation /,kju:mju'leiʃn/
danh từ
sự chất chứa, sự dồn lại, sự tích luỹ
sự tích lũy
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
tích lũy
cumulation generating function
: hàm sinh tích lũy
Xem thêm:
pile
,
heap
,
mound
,
agglomerate
,
cumulus
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cumulation
Từ điển WordNet
n.
a collection of objects laid on top of each other;
pile
,
heap
,
mound
,
agglomerate
,
cumulus