Từ điển Anh Việt
"cumulus"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cumulus
cumulus /'kju:mjuləs/
danh từ, số nhiều cumuli
mây tích
đống
gò
mây tích
cumulus oophoricus
khối nang trứng, một đám tế bào nang bao quanh một trứng mới rụng
cumulus soil
đất vón cục
fine weather cumulus
mây dồn nhiều lúc trời đẹp
Xem thêm:
cumulus cloud
,
pile
,
heap
,
mound
,
agglomerate
,
cumulation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cumulus
Từ điển WordNet
n.
a globular cloud;
cumulus cloud
a collection of objects laid on top of each other;
pile
,
heap
,
mound
,
agglomerate
,
cumulation