cumulus

cumulus /'kju:mjuləs/
  • danh từ, số nhiều cumuli
    • mây tích
    • đống

 gò
 mây tích

cumulus oophoricus
 khối nang trứng, một đám tế bào nang bao quanh một trứng mới rụng
cumulus soil
 đất vón cục
fine weather cumulus
 mây dồn nhiều lúc trời đẹp

Xem thêm: cumulus cloud, pile, heap, mound, agglomerate, cumulation



cumulus

Từ điển WordNet