debris

debris /'debri:/
  • danh từ
    • mảnh vỡ, mảnh vụn
    • vôi gạch đổ nát

 đá không quặng
 đá vụn
  • basalt debris: đá vụn bazan
  • rock debris: mảnh đá vụn
  • rock debris soil: đất đá vụn
  •  đống rác
     mảnh vỡ
  • debris fall: rơi các mảnh vỡ
  • utilization of debris: sự sử dụng các mảnh vỡ
  •  mảnh vụn
  • basalt debris: mảnh vụn bazan
  •  rác xây dựng
    Lĩnh vực: xây dựng
     đống đá vụn
     đống gạch vụn
    Lĩnh vực: điện lạnh
     mảnh (vỡ)

    debris avalanche
     sườn lở
    debris basin
     bể lắng cặn
    debris cone
     côn vật vỡ vụn
    debris cone
     nón vật vỡ vụn
    debris dam
     đập ngăn bùn cát
    debris plain
     đồng bằng vụn tích
    debris slide
     sự trượt lở
    dislocation debris
     mảng lệch mạng
    hill debris
     đất lở sườn núi
    hill debris
     sườn tích
    large debris soil
     đất vụn thô
    moranic debris
     vụn băng tích
    removal of debris and rubbish
     công tác thu dọn
    removal of debris and rubbish
     công việc làm sạch
    rock debris
     vụn đá

     mảnh vụn còn lại
     tàn tích

    o   mảnh vụn, tàn tích vụn, đá không quặng, đá trầm tích phủ trên mỏ

    §   moranic debris : vụn băng tích

    §   debris apron : lớp vụn bọc sườn

    Lớp trầm tích phù sa rộng lớn trên sườn dốc của bồn trũng trên đất liền ở về phía chân núi

    §   debris flow : dòng vật vụn


    Xem thêm: dust, junk, rubble, detritus



    debris

    Từ điển Collocation

    debris noun

    ADJ. flying She was hit on the head by flying debris. | food, plant, rock These worms feed on plant debris. | garden, industrial, volcanic

    QUANT. piece | heap, pile

    VERB + DEBRIS scatter, shower The tank exploded, scattering debris all over the field. | clear (away/up), clear sth of, remove Teams of people are working to clear the debris. Remember to clear the drain of debris regularly. | search through, sift through Police have spent the day sifting throught the debris for clues.

    DEBRIS + VERB accumulate Debris accumulates at the bottom of the bottle.

    PREP. among the ~, in the ~ She found a pair of children's shoes among the debris. | through the ~


    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: junk litter residue rubbish scrap trash