rubble

rubble /'rʌbl/
  • danh từ
    • gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
    • sỏi; cuội
    • (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn

 đá bỏ kè
 đá cuội
 đá dăm
  • calcareous rubble: đá dăm vôi
  • lime rubble: đá dăm vôi
  • tipped stone rubble: lớp đá dăm đổ đống
  •  đá hộc
  • cyclopean rubble masonry dam: đập đá hộc xây
  • dry rubble masonry: khối đá hộc xây khan
  • fill with rubble: đổ đá hộc
  • hand placed rubble: đá hộc xếp tay
  • penetrated rubble: đá hộc được lấp kẽ rỗng (bằng đổ vữa trọng lưc)
  • random rubble: đá hộc không chọn
  • rough rubble: khối xây đá hộc
  • roughly squared coursed rubble: khối xây đá hộc đẽo thô
  • rubble aggregate: cốt liệu bằng đá hộc
  • rubble arch: vòm bằng đá hộc
  • rubble arch: cuốn đá hộc
  • rubble arch: vòm đá hộc
  • rubble backing: bê tông đá hộc (không đầm)
  • rubble bed: lớp đệm bằng đá hộc
  • rubble concrete: bê tông đá hộc
  • rubble concrete masonry: khối xây bêtông đá hộc
  • rubble fill: sự lấp bằng đá hộc
  • rubble marsonry: sự xây đá hộc
  • rubble masonry: khối xây đá hộc
  • rubble masonry: sự xây đá hộc
  • rubble masonry dam: đập bằng khối xây đá hộc
  • rubble paving: lớp lát bằng đá hộc
  • rubble retaining wall: tường chắn đất bằng đá hộc
  • rubble stone masonry: khối xây đá hộc
  • rubble stone vault: vòm đá hộc
  • rubble wall: tường bằng đá hộc
  • rubble walling: khối xây đá hộc
  • rubble work: khối xây đá hộc
  • rubble work: nghề gia công đá hộc
  • shacked rubble walling: công trình bằng đá hộc
  • snecked rubble: đá hộc cỡ bất kì
  • snecked rubble: đá hộc cỡ bất kỳ
  • square rubble: đá hộc đẽo vuông vắn
  • squared rubble: đá hộc đẽo vuông vắn
  •  đá tảng
     đá vụn
  • rubble cushion: lớp đệm bằng đá vụn
  •  đất đá vụn
     đứt gãy
     sỏi
     sự bỏ kè
     sự xếp đá
    Lĩnh vực: xây dựng
     đá dăm đá vụn
     đá, vữa vụn
    Giải thích EN: Any old stone or masonry used as filler.
    Giải thích VN: Các viên đá nhỏ thừa hoặc vật liệu xây đã sử dụng được tái sử dụng như vật liệu dùng để nhồi, lấp.
     gạch đá vụn
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     sa khoáng mảnh vụn

    brick rubble
     gạch vụn
    brick rubble
     vụn gạch
    course square rubble
     random ashalar
    cyclopean rubble
     khối xây bằng tảng lớn
    cyclopean rubble
     khối xây lớn
    dry rubble dam
     đập đá đổ
    dry rubble dam
     đập đá xếp
    dry rubble fill
     khối đắp khan
    fill with rubble
     xếp đá
    rock rubble
     đá dăm
    rock rubble
     đá vụn
    rubble arch
     cuốn đá mộc
    rubble ashlar
     đá đẽo thô
    rubble ashlar wall
     tường bằng đá đẽo thô
    rubble backing
     đá hộc

    o   sa khoáng mảnh vụn


    Xem thêm: debris, dust, junk, detritus



    rubble

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: debris detritus dust junk