detritus
detritus /di'traitəs/
- danh từ (địa lý,địa chất)
- vật vụn (như cát, sỏi...); mảnh vụn
| đá vụn |
| detritus soil: đất có đá vụn |
| đất đá vụn |
| debris |
| | detritor |
|
| | hố xí tự hoại |
|
| | bể tự hoại |
|
[di'traitəs]
o vụn phong hóa
Hạt vụn đá do tác động phong hóa cơ học tạo nên.
o đá vụn
Xem thêm: debris, dust, junk, rubble