dick
dick /dik/
- danh từ, (từ lóng)
- to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng
- up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi
- danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử
Xem thêm: gumshoe, hawkshaw, cock, prick, shaft, pecker, peter, tool, putz