Từ điển Anh Việt
"elate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
elate
elate /i'leit/
ngoại động từ
làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan
làm tự hào, làm hãnh diện
tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
tự hào, hãnh diện
Xem thêm:
lift up
,
uplift
,
pick up
,
intoxicate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
elate
Từ điển WordNet
v.
fill with high spirits; fill with optimism;
lift up
,
uplift
,
pick up
,
intoxicate
Music can uplift your spirits
English Synonym and Antonym Dictionary
elates|elated|elating
ant.:
depress