Từ điển Anh Việt
"intoxicate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
intoxicate
intoxicate /in'tɔksikeit/
ngoại động từ
làm say
làm say sưa ((nghĩa bóng))
(y học) làm nhiễm độc
Xem thêm:
elate
,
lift up
,
uplift
,
pick up
,
soak
,
inebriate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
intoxicate
Từ điển WordNet
v.
fill with high spirits; fill with optimism;
elate
,
lift up
,
uplift
,
pick up
Music can uplift your spirits
make drunk (with alcoholic drinks);
soak
,
inebriate
have an intoxicating effect on, of a drug
English Synonym and Antonym Dictionary
intoxicates|intoxicated|intoxicating
syn.:
elate
inebriate
lift up
pick up
soak
uplift