exuviate

exuviate /ig'zju:vieit/
  • ngoại động từ
    • lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
    • (nghĩa bóng) đổi (lốt)
    • nội động từ
      • lột da; lột vỏ
      • (nghĩa bóng) đổi lốt

    Xem thêm: shed, molt, moult, slough



    exuviate

    Từ điển WordNet