moult

moult /moult/
  • danh từ
    • sự rụng lông, sự thay lông
      • bird in the moult: chim đang thay lông
  • động từ moult
    • rụng lông, thay lông (chim)

Xem thêm: molt, molting, moulting, ecdysis, shed, molt, exuviate, slough



moult

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: ecdysis exuviate molt molting moulting shed slough